Type any word!

"elementary" in Vietnamese

cơ bảnsơ cấp

Definition

Chỉ điều gì đó đơn giản, cơ bản, nằm ở mức sơ cấp. Thường dùng để nói về giai đoạn đầu học tập hoặc nguyên tắc nền tảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm "elementary school" (trường tiểu học). Dùng cho kiến thức hoặc kỹ năng sơ cấp, không dùng cho người. Đôi khi có nghĩa là "rõ ràng" trong khoa học kỹ thuật.

Examples

She is learning elementary English at school.

Cô ấy đang học tiếng Anh **cơ bản** ở trường.

Gravity is an elementary force in physics.

Trọng lực là một lực **cơ bản** trong vật lý.

This book covers elementary math only.

Cuốn sách này chỉ đề cập đến toán học **sơ cấp**.

He solved the problem using an elementary method.

Anh ấy đã giải quyết vấn đề bằng một phương pháp **cơ bản**.

Her elementary understanding of cooking was enough to make pasta.

Hiểu biết **cơ bản** về nấu ăn của cô ấy đủ để làm mì pasta.

You need at least an elementary knowledge of computers for this job.

Bạn cần ít nhất kiến thức **cơ bản** về máy tính cho công việc này.