Type any word!

"elegantly" in Vietnamese

thanh lịchtao nhã

Definition

Mang nghĩa thể hiện sự tinh tế, lịch sự và có phong cách trong cách làm, cách nhìn hoặc cách giải quyết điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, để bổ nghĩa cho động từ như 'ăn mặc', 'di chuyển', 'nói chuyện'. Không dùng để mô tả sức mạnh hoặc tốc độ.

Examples

She walked elegantly into the room.

Cô ấy bước vào phòng một cách **thanh lịch**.

He writes elegantly with a fountain pen.

Anh ấy viết **thanh lịch** bằng bút máy.

The dancers moved elegantly on stage.

Các vũ công di chuyển trên sân khấu một cách **thanh lịch**.

She solved the math problem elegantly, using only a few steps.

Cô ấy đã giải bài toán một cách **thanh lịch**, chỉ với vài bước.

The room was elegantly decorated for the party.

Căn phòng được trang trí **thanh lịch** cho bữa tiệc.

He always dresses elegantly, even on casual days.

Anh ấy luôn ăn mặc **thanh lịch**, kể cả vào những ngày bình thường.