Type any word!

"electrostatic" in Vietnamese

tĩnh điện

Definition

Liên quan đến các điện tích không di chuyển mà đứng yên trên bề mặt của vật thể. Thường dùng khi nói về tĩnh điện hoặc lực giữa các điện tích không chuyển động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tĩnh điện' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật, như 'electrostatic charge', 'electrostatic force', 'electrostatic field'. Không dùng cho dòng điện di chuyển.

Examples

A balloon can stick to the wall because of electrostatic forces.

Một quả bóng bay có thể dính vào tường nhờ lực **tĩnh điện**.

The electrostatic charge can cause a small shock.

Điện tích **tĩnh điện** có thể gây ra một cú giật nhỏ.

Dust often sticks to screens because of electrostatic attraction.

Bụi thường bám vào màn hình do lực hút **tĩnh điện**.

If your hair stands up after taking off your hat, that's an electrostatic effect.

Nếu tóc bạn dựng đứng sau khi bỏ mũ ra, đó là hiệu ứng **tĩnh điện**.

Newly installed carpets can create lots of electrostatic shocks when you walk in socks.

Thảm mới thường gây ra nhiều cú sốc **tĩnh điện** khi bạn đi bằng tất.

This printer uses electrostatic technology to transfer images onto paper.

Máy in này sử dụng công nghệ **tĩnh điện** để chuyển hình ảnh lên giấy.