Type any word!

"electrode" in Vietnamese

điện cực

Definition

Một vật dẫn điện, thường là kim loại, cho phép dòng điện đi vào hoặc ra khỏi một thiết bị như pin hoặc máy y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và y tế. 'Positive electrode' là cực dương, 'negative electrode' là cực âm. Không dùng cho các loại đầu nối thông thường.

Examples

This battery has a positive and a negative electrode.

Pin này có một **điện cực** dương và một điện cực âm.

The doctor placed an electrode on my chest to check my heart.

Bác sĩ đặt một **điện cực** lên ngực tôi để kiểm tra tim.

A copper electrode is used in this experiment.

Trong thí nghiệm này sử dụng **điện cực** đồng.

The machine won't work unless all electrodes are connected properly.

Máy này sẽ không hoạt động nếu tất cả các **điện cực** không được kết nối đúng cách.

After five minutes, the electrode started to corrode.

Sau năm phút, **điện cực** bắt đầu bị ăn mòn.

Can you hand me the spare electrode from the drawer?

Bạn có thể đưa tôi **điện cực** dự phòng trong ngăn kéo không?