Type any word!

"electrify" in Vietnamese

điện khí hóalàm phấn khích

Definition

Cung cấp điện cho một vật gì đó, hoặc làm cho ai đó cảm thấy cực kỳ hào hứng và năng động.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa gốc (cung cấp điện) và nghĩa bóng (làm ai đó hào hứng). Hay gặp trong các sự kiện sôi động.

Examples

They will electrify the new train line next year.

Họ sẽ **điện khí hóa** tuyến đường sắt mới vào năm sau.

The performers electrified the audience with their energy.

Các nghệ sĩ đã **làm phấn khích** khán giả bằng năng lượng của họ.

Many farms were electrified in the 20th century.

Nhiều trang trại đã được **điện khí hóa** trong thế kỷ 20.

Her speech electrified everyone in the room.

Bài phát biểu của cô ấy đã **làm phấn khích** mọi người trong phòng.

Upgrading to electrified buses will reduce pollution downtown.

Nâng cấp lên xe buýt **điện khí hóa** sẽ giảm ô nhiễm ở trung tâm thành phố.

The final song really electrified the crowd and ended the show on a high note.

Bài hát cuối cùng thực sự đã **làm phấn khích** đám đông và kết thúc chương trình với cao trào.