"electrician" in Vietnamese
Definition
Người chuyên lắp đặt, sửa chữa hoặc bảo trì hệ thống và dây điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người đã qua đào tạo chuyên môn, không chỉ là ai đó biết về điện. Hay dùng trong cụm như 'thợ điện có bằng', 'gọi thợ điện'. Áp dụng cho nhà ở lẫn công trình.
Examples
We need an electrician to fix the lights.
Chúng ta cần một **thợ điện** để sửa đèn.
The electrician arrived at 10 a.m.
**Thợ điện** đã đến vào lúc 10 giờ sáng.
My uncle is an electrician.
Chú tôi là **thợ điện**.
If you smell burning wires, call an electrician right away.
Nếu ngửi thấy mùi dây điện cháy, hãy gọi ngay **thợ điện**.
Our office always hires a licensed electrician for repairs.
Văn phòng chúng tôi chỉ thuê **thợ điện** có bằng khi sửa chữa.
After the storm, the electrician worked overtime to restore power.
Sau cơn bão, **thợ điện** đã làm thêm giờ để khôi phục điện.