Type any word!

"electing" in Vietnamese

bầu chọn

Definition

Chọn ai đó vào một vị trí hoặc công việc thông qua việc bỏ phiếu. Thường dùng khi nói về chính trị gia hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống chính thức như 'bầu chủ tịch', 'bầu đại diện'. Không nên nhầm với 'selecting' vì không phải lúc nào cũng có bỏ phiếu.

Examples

People are electing a new mayor today.

Mọi người đang **bầu chọn** thị trưởng mới hôm nay.

We are electing class representatives this week.

Tuần này chúng tôi đang **bầu chọn** đại diện lớp.

They are electing a leader for the group.

Họ đang **bầu chọn** một trưởng nhóm cho nhóm.

It feels like we're always electing someone for something around here.

Ở đây cảm giác như lúc nào chúng ta cũng đang **bầu chọn** ai đó cho một việc gì đó.

After a long debate, they finally finished electing the new board members.

Sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng họ đã hoàn thành việc **bầu chọn** các thành viên hội đồng mới.

Are you electing your club president today or next week?

Bạn sẽ **bầu chọn** chủ tịch câu lạc bộ hôm nay hay tuần sau?