Type any word!

"elect to" in Vietnamese

lựa chọn làm gì đó

Definition

Lựa chọn làm một việc nào đó, đặc biệt khi có nhiều phương án hoặc đây là quyết định trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng như pháp luật, kinh doanh, học thuật. Trang trọng hơn 'choose to'. Đừng nhầm với 'be elected' (được bầu chọn). 'elect to' luôn đi với động từ phía sau.

Examples

You may elect to receive email notifications.

Bạn có thể **lựa chọn** nhận thông báo qua email.

Students can elect to take the test early.

Học sinh có thể **lựa chọn** thi sớm.

She elected to stay home instead of going out.

Cô ấy đã **lựa chọn** ở nhà thay vì đi ra ngoài.

Many employees elect to work remotely for more flexibility.

Nhiều nhân viên **lựa chọn** làm việc từ xa để có tính linh hoạt cao hơn.

If you elect to skip dessert, you'll save room for coffee later.

Nếu bạn **lựa chọn** bỏ qua món tráng miệng, bạn sẽ còn chỗ cho cà phê sau đó.

He elected to keep his response brief during the meeting.

Anh ấy đã **lựa chọn** trả lời ngắn gọn trong cuộc họp.