Type any word!

"elbowed" in Vietnamese

huých bằng khuỷu tay

Definition

“Huých bằng khuỷu tay” nghĩa là dùng khuỷu tay đẩy người hoặc vật để mở đường hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen lẫn bóng, đặc biệt khi chen chúc đông người. Nếu làm mạnh có thể bị coi là bất lịch sự. Gặp trong thành ngữ như 'elbow your way'.

Examples

He elbowed his way through the busy subway.

Anh ấy **huých bằng khuỷu tay** để đi qua tàu điện đông đúc.

She elbowed her brother to get his attention.

Cô ấy **huých bằng khuỷu tay** em trai để gây chú ý.

Someone elbowed me during the concert.

Ai đó đã **huých bằng khuỷu tay** tôi trong buổi hòa nhạc.

He elbowed past everyone to reach the front of the line.

Anh ấy **huých khuỷu tay** qua mọi người để lên đầu hàng.

She accidentally elbowed her coffee off the table.

Cô ấy vô tình **huých khuỷu tay** làm rơi tách cà phê khỏi bàn.

I got elbowed a few times in the crowd last night.

Tôi đã bị **huých bằng khuỷu tay** vài lần trong đám đông tối qua.