Type any word!

"elaborate on" in Vietnamese

trình bày chi tiết vềgiải thích rõ hơn về

Definition

Giải thích hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn về một vấn đề nào đó. Thường dùng để làm rõ hoặc mở rộng ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật, nhất là khi ai đó muốn bạn giải thích rõ hơn ('elaborate on your answer' là trình bày chi tiết câu trả lời). Không nên nhầm với 'expand' (mở rộng quy mô vật lý).

Examples

Can you elaborate on this topic?

Bạn có thể **trình bày chi tiết về** chủ đề này không?

Please elaborate on your answer.

Vui lòng **trình bày chi tiết về** câu trả lời của bạn.

The teacher asked me to elaborate on my opinion.

Giáo viên yêu cầu tôi **trình bày chi tiết về** ý kiến của mình.

I'd be happy to elaborate on that if you want more details.

Nếu bạn muốn biết thêm chi tiết, tôi rất sẵn lòng **trình bày chi tiết về** điều đó.

Could you elaborate on what happened last night?

Bạn có thể **giải thích rõ hơn về** những gì đã xảy ra đêm qua không?

She always likes to elaborate on her stories.

Cô ấy luôn thích **trình bày chi tiết về** những câu chuyện của mình.