"ejaculator" in Vietnamese
Definition
‘Người xuất tinh’ là người giải phóng tinh dịch ra khỏi cơ thể; trong lĩnh vực y khoa hoặc kỹ thuật, có thể chỉ một thiết bị thực hiện việc này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh y khoa, sinh học hoặc chuyên ngành. Không dùng cho giao tiếp hàng ngày; không bị nhầm với động từ ‘xuất tinh’ hay từ lóng.
Examples
The doctor explained how the ejaculator muscles work.
Bác sĩ giải thích cách mà các cơ **người xuất tinh** hoạt động.
A male animal is the ejaculator during reproduction.
Con đực là **người xuất tinh** khi sinh sản.
Some machines are called ejaculators because they eject substances.
Một số máy được gọi là **thiết bị phun** vì chúng phun ra chất.
He studied the physiology of the ejaculator in his anatomy class.
Anh ấy đã nghiên cứu sinh lý học của **người xuất tinh** trong lớp giải phẫu.
The textbook included a diagram of the ejaculator system.
Sách giáo khoa có sơ đồ hệ thống **người xuất tinh**.
In some species, only one ejaculator is present during mating.
Ở một số loài, chỉ có một **người xuất tinh** tham gia vào quá trình giao phối.