Type any word!

"either do or die" in Vietnamese

hoặc làm hoặc chếtbây giờ hoặc không bao giờ

Definition

Cụm từ này có nghĩa là phải hành động ngay, nếu không sẽ thất bại hoàn toàn. Được dùng khi tình huống rất cấp bách và không còn lựa chọn nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này rất mạnh và thường dùng ở tình huống quan trọng, gấp rút. Không dùng theo nghĩa đen—thường để nhấn mạnh. Gần giống "bây giờ hoặc không bao giờ".

Examples

It's either do or die—we must finish the project tonight.

Đây là lúc **hoặc làm hoặc chết**—chúng ta phải hoàn thành dự án tối nay.

The coach said, "It's either do or die in this final match."

Huấn luyện viên nói: "Trận chung kết này là **hoặc làm hoặc chết**."

We have to succeed—it's either do or die for us.

Chúng ta phải thành công—đây là lúc **hoặc làm hoặc chết** với chúng ta.

This is it—either do or die, no turning back now.

Đây là lúc—**hoặc làm hoặc chết**, không còn đường lui nữa.

We gave it our all, knowing it was either do or die.

Chúng tôi đã cố gắng hết sức, biết rằng đó là **hoặc làm hoặc chết**.

Honestly, it felt like a real either do or die situation out there.

Nói thật, ngoài kia đúng là một tình huống **hoặc làm hoặc chết**.