Type any word!

"egomaniacal" in Vietnamese

quá tự áiquá tự cao

Definition

Miêu tả người luôn đặt bản thân lên trên hết và bị ám ảnh với tầm quan trọng của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái mạnh và khá tiêu cực, chỉ dùng cho trường hợp cực đoan, không dùng cho người chỉ hơi tự tin.

Examples

His egomaniacal attitude annoyed everyone in the team.

Thái độ **quá tự ái** của anh ấy làm mọi người trong nhóm khó chịu.

People disliked the boss because of his egomaniacal decisions.

Mọi người không thích sếp vì các quyết định **quá tự ái** của ông ta.

Her egomaniacal behavior hurt her friendships.

Hành vi **quá tự ái** của cô ấy làm tổn thương các mối quan hệ bạn bè.

Some celebrities become completely egomaniacal after they get famous.

Một số người nổi tiếng trở nên hoàn toàn **quá tự cao** sau khi nổi tiếng.

The politician's egomaniacal speeches made it hard to trust him.

Bài phát biểu **quá tự ái** của chính trị gia khiến mọi người khó mà tin tưởng ông ta.

Don't be so egomaniacal; sometimes you have to listen to others too.

Đừng **quá tự ái** như vậy; đôi khi bạn cũng nên lắng nghe người khác.