Type any word!

"egoist" in Vietnamese

kẻ ích kỷ

Definition

Người chỉ quan tâm đến bản thân mình và đặt lợi ích của mình lên trên người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẻ ích kỷ' mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ người chỉ nghĩ cho bản thân. Đây là từ trang trọng hơn 'ích kỷ'. Không nên nhầm lẫn với 'egotist' (người tự cao, hay khoe khoang).

Examples

He is an egoist who never shares his things.

Anh ta là một **kẻ ích kỷ**, không bao giờ chia sẻ đồ của mình.

Nobody wants to work with an egoist.

Không ai muốn làm việc với một **kẻ ích kỷ**.

The main character in the novel is an egoist.

Nhân vật chính trong tiểu thuyết là một **kẻ ích kỷ**.

Don’t be such an egoist—think about other people for once!

Đừng làm **kẻ ích kỷ** như vậy—hãy nghĩ đến người khác một lần đi!

People say she’s an egoist, but I think she just knows what she wants.

Mọi người nói cô ấy là **kẻ ích kỷ**, nhưng tôi nghĩ cô ấy chỉ biết mình muốn gì thôi.

You can't be a team player and an egoist at the same time.

Bạn không thể vừa là người làm việc nhóm vừa là **kẻ ích kỷ**.