Type any word!

"egocentric" in Vietnamese

tự coi mình là trung tâmích kỷ (mạnh)

Definition

Người lúc nào cũng đặt bản thân mình lên trên và không quan tâm đến cảm xúc hay ý kiến của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tự coi mình là trung tâm' mang sắc thái trang trọng, tiêu cực mạnh. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày, thường mô tả tính cách hoặc thái độ; mạnh hơn 'ích kỷ', gần với ngôn ngữ tâm lý.

Examples

He is so egocentric that he never listens to other people's ideas.

Anh ấy quá **tự coi mình là trung tâm** nên không bao giờ nghe ý kiến của người khác.

A truly egocentric child may find it hard to share their toys.

Một đứa trẻ thực sự **ích kỷ** có thể sẽ khó chia sẻ đồ chơi của mình.

It is egocentric to think your problems are more important than others'.

Nghĩ rằng vấn đề của mình quan trọng hơn người khác là **tự coi mình là trung tâm**.

Honestly, Tom can be pretty egocentric when he talks about his achievements.

Thật lòng mà nói, Tom khá **tự coi mình là trung tâm** khi nói về thành tích của mình.

She accused him of being egocentric and never considering her feelings.

Cô ấy buộc tội anh ta **tự coi mình là trung tâm** và không bao giờ để ý đến cảm xúc của cô.

Being a little egocentric is normal for young children—it's part of growing up.

Trẻ nhỏ hơi **ích kỷ** là điều bình thường—đó là một phần của quá trình trưởng thành.