Type any word!

"eggplants" in Vietnamese

cà tím

Definition

Cà tím là loại rau quả lớn, màu tím với vỏ bóng thường được dùng trong nấu ăn. Có thể nướng, rang, chiên hoặc nấu chung với món hầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Không gọi là 'aubergine' trong tiếng Việt. Cà tím phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, các món như xào, nướng, hoặc hấp. Được dùng dạng số ít lẫn số nhiều giống nhau.

Examples

I bought two eggplants at the market.

Tôi đã mua hai **cà tím** ở chợ.

Eggplants are purple and shiny.

**Cà tím** có màu tím và bóng.

My mother likes to cook eggplants for dinner.

Mẹ tôi thích nấu **cà tím** cho bữa tối.

Do you know any good recipes with eggplants?

Bạn biết công thức nào ngon với **cà tím** không?

Some people don't like eggplants, but I love their taste.

Một số người không thích **cà tím**, nhưng tôi thì rất ưa vị của nó.

Grilled eggplants go really well with garlic and olive oil.

**Cà tím** nướng ăn rất ngon với tỏi và dầu ô liu.