Type any word!

"eggheads" in Vietnamese

mọt sáchngười mọt sách

Definition

Từ này chỉ người rất thông minh, đặc biệt là kiểu đam mê học thuật hoặc thích nghiên cứu, thường được dùng đùa hoặc trêu chọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi mang ý chọc ghẹo hoặc trêu đùa nhẹ nhàng, không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Some people call scientists eggheads because they are very smart.

Một số người gọi các nhà khoa học là **mọt sách** vì họ rất thông minh.

At school, the eggheads always get the best grades.

Ở trường, những **mọt sách** luôn đạt điểm cao nhất.

My brother and his friends are all eggheads who love math and science.

Anh tôi và bạn bè anh ấy đều là **mọt sách** thích toán và khoa học.

Don’t mind the eggheads in the corner—they’re just arguing about physics again.

Đừng bận tâm đến mấy **mọt sách** kia – họ lại đang tranh luận về vật lý đấy.

Every group project ends up with the eggheads doing all the research.

Trong mọi dự án nhóm đều là các **mọt sách** làm hết phần nghiên cứu.

He’s a bit of an egghead, but he can fix any computer problem you have.

Anh ấy hơi **mọt sách** chút, nhưng có thể sửa mọi vấn đề về máy tính cho bạn.