Type any word!

"egg on" in Vietnamese

xúi giụckích động

Definition

Khuyến khích hoặc xúi giục ai đó làm điều gì đó, nhất là khi điều đó không đúng, liều lĩnh hoặc ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang sắc thái xúi giục người khác làm chuyện không hay. Các cấu trúc “egg someone on” thường dịch là xúi giục ai đó.

Examples

He tried not to laugh, but his friends egged him on.

Anh ấy cố không cười, nhưng bạn bè đã **xúi giục anh ấy**.

The children egged each other on to jump in the pool.

Bọn trẻ **xúi giục nhau** nhảy xuống hồ bơi.

She wouldn't have done it if her brother hadn't egged her on.

Cô ấy đã không làm nếu anh trai không **xúi giục**.

Don’t egg me on—I already feel nervous about it!

Đừng **xúi giục tôi** – tôi đã cảm thấy lo lắng lắm rồi!

He was only dancing on the table because his friends kept egging him on.

Anh ấy chỉ nhảy trên bàn vì bạn bè liên tục **xúi giục anh ấy**.

It was a stupid prank, but we all egged him on to do it.

Đó là trò đùa ngốc nghếch, nhưng tất cả chúng tôi đều **xúi giục anh ấy** làm điều đó.