Type any word!

"egalitarian" in Vietnamese

bình đẳngtheo chủ nghĩa bình đẳng

Definition

Tin vào việc mọi người đều nên có quyền và cơ hội ngang nhau, hoặc liên quan đến hệ thống đối xử công bằng với tất cả mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị, như 'xã hội bình đẳng'. Đừng nhầm với 'công bằng' (có thể không hoàn toàn ngang bằng).

Examples

An egalitarian society gives everyone the same rights.

Một xã hội **bình đẳng** trao quyền như nhau cho mọi người.

He has egalitarian beliefs about education.

Anh ấy có quan điểm **bình đẳng** về giáo dục.

The new law is very egalitarian.

Luật mới rất **bình đẳng**.

She prefers to work in an egalitarian workplace where everyone’s ideas are valued.

Cô ấy thích làm việc ở nơi làm việc **bình đẳng**, nơi mọi ý kiến đều được trân trọng.

Many young people want a more egalitarian political system.

Nhiều người trẻ muốn một hệ thống chính trị **bình đẳng** hơn.

It’s hard to build a truly egalitarian community, but many try.

Khó để xây dựng một cộng đồng thực sự **bình đẳng**, nhưng nhiều người vẫn cố gắng.