Type any word!

"effortless" in Vietnamese

dễ dàngnhẹ nhàng

Definition

Một việc gì đó dễ thực hiện, không tốn nhiều công sức hay căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi ai đó như 'effortless beauty', hoặc mô tả hành động/tài năng/ngoại hình tự nhiên, không gượng ép, rất tự nhiên.

Examples

Her dance moves looked effortless.

Những động tác nhảy của cô ấy trông thật **dễ dàng**.

He gave an effortless smile.

Anh ấy mỉm cười một cách **dễ dàng**.

The exam seemed effortless for her.

Bài kiểm tra này có vẻ **dễ dàng** với cô ấy.

He made playing the piano look completely effortless.

Anh ấy làm cho việc chơi piano trông hoàn toàn **dễ dàng**.

Her effortless style makes fashion look easy.

Phong cách **dễ dàng** của cô ấy khiến thời trang trở nên đơn giản.

The way he solved the problem was almost effortless.

Cách anh ấy giải quyết vấn đề gần như **dễ dàng**.