Type any word!

"effluent" in Vietnamese

nước thải

Definition

Chất lỏng thải ra từ nhà máy, khu công nghiệp, hoặc trạm xử lý nước thải vào môi trường, thường là sông hoặc biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật, môi trường, khoa học; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp như 'nước thải công nghiệp', 'nước thải đã xử lý'.

Examples

The factory releases effluent into the river.

Nhà máy xả **nước thải** ra sông.

Effluent from treatment plants must be monitored.

**Nước thải** từ nhà máy xử lý cần được theo dõi.

Untreated effluent can harm the environment.

**Nước thải** chưa qua xử lý có thể gây hại cho môi trường.

Stricter laws now limit how much effluent companies can discharge.

Luật nghiêm ngặt hơn hiện giới hạn lượng **nước thải** các công ty được xả thải.

Residents are worried about the smell from the effluent near their homes.

Người dân lo ngại về mùi từ **nước thải** gần nhà họ.

After the spill, tests showed high levels of chemicals in the effluent.

Sau sự cố tràn, xét nghiệm cho thấy nồng độ hóa chất cao trong **nước thải**.