Type any word!

"effervescence" in Vietnamese

sủi bọtsự sôi nổi (tính cách / bầu không khí)

Definition

Sủi bọt là hiện tượng có nhiều bọt khí nổi lên trong chất lỏng, như nước giải khát hoặc thuốc sủi. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ sự sôi nổi, năng động trong tính cách hoặc bầu không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong hoá học, dược phẩm và đồ uống; nghĩa bóng diễn tả sự sôi động thường mang tính văn chương. Phân biệt với 'effervescent' (tính từ); 'effervescence' là danh từ.

Examples

The soda's effervescence tickled my nose.

**Sủi bọt** của nước ngọt làm tôi cảm thấy nhột ở mũi.

We watched the effervescence of the tablets in water.

Chúng tôi đã xem **sự sủi bọt** của viên thuốc trong nước.

The party was full of effervescence.

Buổi tiệc tràn đầy **sự sôi nổi**.

Her effervescence lit up the whole room when she arrived.

**Sự sôi nổi** của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng khi cô đến.

There's a certain effervescence in the air before a big concert.

Trước buổi hòa nhạc lớn, không khí có một **sự sôi nổi** đặc biệt.

You can't miss the effervescence of freshly poured champagne.

Bạn không thể không nhận ra **sự sủi bọt** của rượu champagne vừa rót.