"effendi" in Vietnamese
Definition
Effendi là một danh xưng lịch sử dành cho nam giới với ý nghĩa tôn trọng, chủ yếu được dùng ở Đế quốc Ottoman và một số vùng Trung Đông, tương tự như 'thưa ngài'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Effendi' ngày nay rất hiếm xuất hiện trong giao tiếp, chủ yếu đọc thấy trong sách lịch sử hoặc tài liệu cổ điển. Không dùng trong sinh hoạt hằng ngày.
Examples
The wealthy merchant was called effendi by the townspeople.
Nhà buôn giàu có được dân làng gọi là **effendi**.
He greeted the teacher with 'Good morning, effendi.'
Anh ấy chào thầy giáo: 'Chào buổi sáng, **effendi**.'
In old Istanbul, many men were addressed as effendi.
Ở Istanbul xưa, nhiều người đàn ông được gọi là **effendi**.
You could always tell who the effendi was by his elegant clothes and polite manners.
Chỉ cần nhìn vào quần áo thanh lịch và cách cư xử lịch thiệp là biết ngay ai là **effendi**.
Back then, being called effendi was a mark of education and status.
Hồi đó, được gọi là **effendi** là dấu hiệu của học vấn và địa vị.
My grandfather still remembers when people respectfully addressed his father as effendi.
Ông tôi vẫn nhớ khi mọi người gọi cha ông ấy bằng **effendi** một cách tôn kính.