Type any word!

"effeminate" in Vietnamese

ẻo lảnhu mì (dáng vẻ nam nhưng giống nữ)

Definition

Từ này dùng để mô tả một người đàn ông có dáng vẻ, hành vi hoặc tính cách giống phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể bị xem là xúc phạm hoặc lỗi thời nếu dùng trực tiếp cho ai đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Không nên sử dụng tùy tiện.

Examples

Some people think speaking softly makes a man look effeminate.

Một số người nghĩ rằng nói nhỏ nhẹ làm cho đàn ông trông **ẻo lả**.

He was teased at school for his effeminate mannerisms.

Anh ấy bị trêu chọc ở trường vì cử chỉ **ẻo lả** của mình.

His voice was high and a bit effeminate.

Giọng của anh ấy cao và hơi **ẻo lả**.

Some critics unfairly called the actor's performance too effeminate for the role.

Một số nhà phê bình cho rằng diễn xuất của nam diễn viên quá **ẻo lả** cho vai diễn này.

He always worried that his colorful clothes might make him seem effeminate to others.

Anh ấy thường lo lắng rằng trang phục sặc sỡ của mình có thể khiến người khác nghĩ mình **ẻo lả**.

In the past, men with long hair were sometimes called effeminate, even if they were not behaving differently.

Ngày xưa, đàn ông để tóc dài đôi khi cũng bị gọi là **ẻo lả**, dù họ không cư xử khác biệt.