Type any word!

"ee" in Vietnamese

i – đôi i (ee kép)

Definition

'i' là cách diễn đạt vui hoặc không trang trọng cho âm E kéo dài trong tiếng Anh, giống như trong 'see' hoặc 'bee'. Nó cũng có thể dùng chỉ hai chữ 'e' (đôi i) hoặc biệt danh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong trò chuyện vui, dạy phát âm, hoặc biệt danh. Khi nói 'double ee' nghĩa là hai chữ 'i' liền nhau.

Examples

My teacher says the word 'see' has a long ee sound.

Cô giáo của tôi nói từ 'see' có âm **i** kéo dài.

There are two ees in the word 'tree'.

Có hai chữ **i** trong từ 'tree'.

Can you spell 'bee'? Yes, B-ee.

Bạn đánh vần 'bee' được không? Vâng, B-**i**.

People sometimes call me 'Ee' because of my initials.

Đôi khi mọi người gọi tôi là '**i**' vì đó là viết tắt tên tôi.

Kids love making the ee sound when learning animal noises.

Trẻ con rất thích phát ra âm **i** khi học tiếng kêu của động vật.

I keep forgetting if 'coffee' has one e or a double ee at the end.

Tôi cứ quên không biết 'coffee' có một chữ **i** hay đôi **i** ở cuối.