Type any word!

"edwardian" in Vietnamese

Edwardianthời Edward VII

Definition

Liên quan đến thời kỳ trị vì của vua Edward VII ở Anh (1901–1910), nhất là về phong cách, văn hóa và thời trang thời đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả kiến trúc, trang phục hoặc các vật dụng văn hóa thời đầu thế kỷ 20 ở Anh. Chỉ dùng như tính từ; đừng nhầm với "Victorian" – thời kỳ trước đó.

Examples

The museum has an Edwardian room with old furniture.

Bảo tàng có một phòng **Edwardian** với đồ nội thất cũ.

She wore an Edwardian dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **Edwardian** tới bữa tiệc.

The city's Edwardian buildings are very beautiful.

Những tòa nhà **Edwardian** của thành phố rất đẹp.

I love the Edwardian details in this old hotel—so elegant!

Tôi rất thích những chi tiết **Edwardian** trong khách sạn cũ này—thật thanh lịch!

That movie had incredible Edwardian costumes and set designs.

Bộ phim đó có những bộ trang phục và thiết kế bối cảnh **Edwardian** tuyệt vời.

My grandparents' house still has some charming Edwardian decorations from when it was built.

Nhà ông bà tôi vẫn còn một số trang trí **Edwardian** dễ thương từ khi nó được xây.