Type any word!

"edicts" in Vietnamese

sắc lệnhchiếu chỉ

Definition

Mệnh lệnh hoặc chỉ thị chính thức do nhà nước hoặc người có quyền lực ban hành, mọi người trong phạm vi đó đều phải tuân theo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sắc lệnh' dùng trong bối cảnh chính thức, luật pháp hoặc lịch sử. Đừng dùng khi nói chuyện đời thường, hãy dùng 'lệnh' hoặc 'chỉ thị' thay thế.

Examples

The king issued three new edicts last year.

Nhà vua đã ban hành ba **sắc lệnh** mới vào năm ngoái.

All citizens must obey the government edicts.

Tất cả công dân phải tuân theo các **sắc lệnh** của chính phủ.

The edicts were written clearly on large signs.

Các **sắc lệnh** được viết rõ ràng trên các biển lớn.

Despite the strict edicts, people continued to celebrate the holiday.

Mặc dù có các **sắc lệnh** nghiêm ngặt, người dân vẫn tiếp tục ăn mừng ngày lễ.

Many historical edicts have shaped our country's laws.

Nhiều **sắc lệnh** lịch sử đã hình thành nên luật pháp của đất nước chúng ta.

Local businesses struggled to adapt to the sudden edicts from city officials.

Các doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn khi thích nghi với các **sắc lệnh** bất ngờ từ chính quyền thành phố.