Type any word!

"ecuador" in Vietnamese

Ecuador (quốc gia)xích đạo

Definition

"Ecuador" thường chỉ quốc gia ở Nam Mỹ, nhưng cũng có thể chỉ đường xích đạo – đường kẻ tưởng tượng chia đôi Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ecuador" viết hoa nói về quốc gia; "xích đạo" là danh từ chung chỉ đường vĩ tuyến 0°. Ngữ cảnh giúp phân biệt ý nghĩa.

Examples

Ecuador is famous for the Galapagos Islands.

**Ecuador** nổi tiếng với quần đảo Galapagos.

The Ecuador team won the match.

Đội **Ecuador** đã thắng trận đấu.

The Ecuador crosses many countries.

**Xích đạo** đi qua nhiều quốc gia.

Did you know that the Ecuador passes through Africa and Asia too?

Bạn có biết rằng **xích đạo** cũng đi qua châu Phi và châu Á không?

I’d love to visit Ecuador one day and see the Amazon rainforest.

Tôi rất muốn đến thăm **Ecuador** một ngày nào đó và tham quan rừng Amazon.

People say you can balance an egg on a nail at the Ecuador.

Người ta nói bạn có thể cân bằng một quả trứng trên đầu đinh ở **xích đạo**.