Type any word!

"ecstasies" in Vietnamese

ngây ngấtcực lạckhoái cảm tột độ

Definition

Cảm giác hạnh phúc tột độ hoặc sung sướng cực hạn; ở dạng số nhiều để nói về nhiều lần hoặc trải nghiệm như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về cảm xúc do nghệ thuật, tôn giáo mang lại như 'ecstasies of music', 'religious ecstasies'.

Examples

The music filled her with ecstasies.

Âm nhạc đã làm cô ấy tràn ngập trong những **ngây ngất**.

He spoke about the ecstasies of his childhood adventures.

Anh ấy nói về những **ngây ngất** của những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu.

The book describes the ecstasies of true love.

Cuốn sách mô tả những **ngây ngất** của tình yêu đích thực.

She found herself lost in the ecstasies of the performance.

Cô ấy lạc mình trong những **cực lạc** của buổi biểu diễn.

Writers often chase the ecstasies that come with creative inspiration.

Các nhà văn thường tìm kiếm những **ngây ngất** đến từ nguồn cảm hứng sáng tạo.

Different people find their own unique ecstasies in life, whether through art, nature, or love.

Mỗi người tìm thấy những **cực lạc** riêng của mình trong cuộc sống, dù là qua nghệ thuật, thiên nhiên hay tình yêu.