Type any word!

"economize" in Vietnamese

tiết kiệm

Definition

Dùng tiền, thời gian hoặc tài nguyên một cách tiết kiệm để không lãng phí; chi tiêu ít hơn để dành dụm.

Usage Notes (Vietnamese)

'economize' trang trọng hơn so với 'save', thường xuất hiện trong văn viết hoặc lúc nói cẩn trọng. Hay đi với 'on' hoặc 'by' ('economize on food', 'economize by walking'). Không dùng cho cảm xúc. Đừng nhầm lẫn với 'economic' (thuộc về kinh tế) hay 'economical' (tiết kiệm, kinh tế).

Examples

We need to economize on our electricity bill this month.

Tháng này chúng ta cần **tiết kiệm** tiền điện.

She tries to economize by cooking at home.

Cô ấy cố gắng **tiết kiệm** bằng cách nấu ăn tại nhà.

To economize, we stopped buying bottled water.

Để **tiết kiệm**, chúng tôi đã ngừng mua nước đóng chai.

If you want to travel more, you'll have to economize elsewhere.

Nếu bạn muốn đi du lịch nhiều hơn, bạn sẽ phải **tiết kiệm** ở những chỗ khác.

We really have to economize now that prices have gone up.

Giờ giá cả tăng nên chúng ta thật sự phải **tiết kiệm**.

He managed to economize without sacrificing comfort.

Anh ấy đã **tiết kiệm** được mà không phải hy sinh sự thoải mái.