"economist" in Vietnamese
Definition
Nhà kinh tế học là người nghiên cứu hoặc có kiến thức chuyên sâu về cách tiền bạc, hàng hóa và dịch vụ được sản xuất, phân phối và sử dụng trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà kinh tế học' thường dùng trong các bối cảnh học thuật và chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các từ như 'famous economist', 'chief economist'. Không nên nhầm với 'economizer' hay 'economical', đây là một nghề nghiệp.
Examples
My brother wants to be an economist when he grows up.
Anh trai tôi muốn trở thành một **nhà kinh tế học** khi lớn lên.
The economist explained the reason for rising prices.
**Nhà kinh tế học** đã giải thích lý do giá cả tăng cao.
Anna studies hard to become an economist.
Anna học chăm chỉ để trở thành một **nhà kinh tế học**.
I've always admired that economist who writes for the newspaper.
Tôi luôn ngưỡng mộ **nhà kinh tế học** ấy, người viết cho tờ báo.
The company hired a top economist to advise them on investments.
Công ty đã thuê một **nhà kinh tế học** hàng đầu để tư vấn về đầu tư.
Don’t worry, an economist can make sense of all those confusing numbers for you.
Đừng lo, một **nhà kinh tế học** có thể giúp bạn hiểu hết những con số rắc rối đó.