Type any word!

"econ" in Vietnamese

econ (viết tắt)kinh tế học (khẩu ngữ)

Definition

“econ” là cách viết tắt không trang trọng của “kinh tế học”, thường dùng giữa sinh viên và giáo viên khi nói về môn học hoặc lớp học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở môi trường học thuật, nhất là các trường đại học Mỹ. Không dùng trong văn viết trang trọng; nên dùng “kinh tế học” khi viết chính thức.

Examples

I'm taking econ this semester.

Học kỳ này tôi đăng ký môn **econ**.

She loves studying econ.

Cô ấy rất thích học **econ**.

His favorite subject is econ.

Môn yêu thích của anh ấy là **econ**.

I have to finish my econ homework before class.

Tôi phải làm xong bài tập **econ** trước khi vào lớp.

Did you sign up for econ 101 yet?

Bạn đăng ký **econ** 101 chưa?

Honestly, econ isn't as hard as I expected.

Thật ra, **econ** không khó như tôi nghĩ.