"eclipses" in Vietnamese
Definition
Nhật thực hoặc nguyệt thực xảy ra khi một thiên thể (mặt trời hoặc mặt trăng) bị một thiên thể khác che khuất một phần hoặc toàn bộ. Ngoài ra, động từ này cũng dùng để chỉ việc làm lu mờ hoặc vượt trội hơn điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ dùng nhiều trong khoa học thiên văn như 'nhật thực', 'nguyệt thực'. Động từ mang nghĩa 'che khuất' hay 'làm lu mờ', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Solar eclipses happen when the moon passes between the Earth and the sun.
**Nhật thực** xảy ra khi mặt trăng đi qua giữa Trái Đất và mặt trời.
Some eclipses are only visible in certain countries.
Một số **nhật thực/nguyệt thực** chỉ có thể quan sát ở một số quốc gia.
People travel to watch rare eclipses.
Mọi người đi du lịch để quan sát những **nhật thực/nguyệt thực** hiếm hoi.
Her talent truly eclipses all her competitors.
Tài năng của cô ấy thực sự **làm lu mờ** mọi đối thủ.
Social media often eclipses traditional news sources nowadays.
Ngày nay, mạng xã hội thường **làm lu mờ** các nguồn tin truyền thống.
For astronomers, studying eclipses provides important clues about our universe.
Đối với các nhà thiên văn, nghiên cứu các **nhật thực/nguyệt thực** giúp tìm hiểu vũ trụ của chúng ta.