Type any word!

"echos" in Vietnamese

tiếng vangdư âm

Definition

‘Echos’ là số nhiều của ‘echo’, chỉ âm thanh phát lại do dội lại từ bề mặt, hoặc hình ảnh, ý tưởng lặp lại từ quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ đúng thường là ‘echoes’. ‘Echos’ hiếm gặp, thường dùng trong thơ hay văn học. Ám chỉ âm thanh dội lại hoặc ý niệm, cảm xúc lặp lại trong tâm trí. Không nhầm với 'ego'.

Examples

The mountains created many echos when we shouted.

Khi chúng tôi hét lên, núi tạo ra nhiều **tiếng vang**.

The empty room was full of echos.

Căn phòng trống tràn ngập **tiếng vang**.

We heard strange echos in the cave.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng vang** lạ trong hang động.

Her words still have echos in my mind after all these years.

Lời nói của cô ấy vẫn còn **dư âm** trong tâm trí tôi sau ngần ấy năm.

Old traditions can be found as echos in today's society.

Những truyền thống cũ như còn vọng lại **dư âm** trong xã hội hôm nay.

The speech left echos of hope in the audience.

Bài phát biểu đã để lại **dư âm** hy vọng trong lòng khán giả.