"ecchymosis" in Vietnamese
Definition
Bầm máu dưới da là vết bầm lớn, phẳng do máu tụ lại dưới da, thường gây ra bởi chấn thương.
Usage Notes (Vietnamese)
“Bầm máu dưới da” dùng trong y khoa, không dùng phổ biến hàng ngày. Khi nói bình thường người Việt gọi là “vết bầm”. Từ này diễn tả vết bầm lớn, không phải các vết nhỏ.
Examples
The doctor noticed an ecchymosis on her arm after the accident.
Bác sĩ nhận thấy có **bầm máu dưới da** trên cánh tay cô ấy sau tai nạn.
Ecchymosis can appear anywhere on the body because of bleeding under the skin.
**Bầm máu dưới da** có thể xuất hiện ở bất cứ đâu trên cơ thể do chảy máu dưới da.
A large ecchymosis often means more serious injury.
**Bầm máu dưới da** lớn thường là dấu hiệu chấn thương nghiêm trọng hơn.
She came back from soccer practice with a huge ecchymosis on her knee.
Cô ấy trở về từ buổi tập bóng đá với một **bầm máu dưới da** lớn ở đầu gối.
After the surgery, a faint ecchymosis was visible near the incision.
Sau phẫu thuật, có một chút **bầm máu dưới da** nhạt bên cạnh vết mổ.
A sudden ecchymosis without injury might be a sign of a medical problem.
Nếu đột ngột xuất hiện **bầm máu dưới da** mà không bị chấn thương, có thể đó là dấu hiệu vấn đề sức khỏe.