Type any word!

"ec" in Vietnamese

EC (Cộng đồng Châu Âu/Ủy ban Châu Âu)thương mại điện tử (nếu phù hợp ngữ cảnh)

Definition

'EC' là một từ viết tắt thường dùng để chỉ Cộng đồng Châu Âu hoặc Ủy ban Châu Âu, đôi khi cũng có nghĩa là thương mại điện tử tùy vào ngữ cảnh. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào hoàn cảnh sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'EC' chỉ dùng trong văn bản chính thức, kỹ thuật hoặc kinh doanh. Nếu dùng nghĩa 'thương mại điện tử', nên ghi rõ để tránh nhầm lẫn; tránh dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The EC created new trade regulations.

**EC** đã tạo ra các quy định thương mại mới.

Many countries are members of the EC.

Nhiều quốc gia là thành viên của **EC**.

She works for the EC in Brussels.

Cô ấy làm việc cho **EC** tại Brussels.

After Brexit, the UK left the EC.

Sau Brexit, Vương quốc Anh đã rời khỏi **EC**.

In some industries, EC stands for electronic commerce.

Ở một số ngành, **EC** có nghĩa là thương mại điện tử.

Be sure to check what EC means in this document—it's easy to get confused!

Hãy chắc chắn kiểm tra **EC** nghĩa là gì trong tài liệu này—rất dễ nhầm lẫn!