Type any word!

"ebb" in Vietnamese

rút đisuy giảm

Definition

Dùng để chỉ khi nước biển hoặc sông rút dần ra xa bờ, hoặc khi điều gì đó như sức lực, cảm xúc bị suy giảm dần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, không áp dụng cho sự giảm mạnh. 'Ở mức thấp' nghĩa là đang ở trạng thái yếu, ít.

Examples

The tide started to ebb in the evening.

Vào buổi tối, thuỷ triều bắt đầu **rút đi**.

His energy seemed to ebb after the long week.

Sau một tuần dài, năng lượng của anh ấy dường như đang **suy giảm**.

At low ebb, the river reveals many rocks.

Khi **thuỷ triều rút**, nhiều tảng đá hiện ra trên sông.

Her confidence is at a low ebb after the bad news.

Sau tin xấu, sự tự tin của cô ấy đã đến mức **rất thấp**.

As the excitement began to ebb, people started leaving the party.

Khi sự hào hứng **giảm dần**, mọi người bắt đầu rời bữa tiệc.

Opportunities can ebb and flow, so stay alert.

Cơ hội có thể **đến rồi đi**, vì vậy hãy luôn cảnh giác.