Type any word!

"eaves" in Vietnamese

mái hiênmái hắt

Definition

Phần mép dưới của mái nhà nhô ra khỏi tường, giúp che mưa nắng cho tường nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều, thường xuất hiện trong các mô tả nhà cửa hoặc kiến trúc. Hay gặp trong thành ngữ 'dưới mái hiên', 'chim làm tổ dưới mái hiên'.

Examples

Rainwater ran off the eaves during the storm.

Nước mưa chảy khỏi **mái hiên** trong cơn bão.

Birds built their nests under the eaves.

Những con chim làm tổ dưới **mái hiên**.

Icicles hang from the eaves in winter.

Mùa đông, những chiếc icicle treo xuống từ **mái hiên**.

I heard something moving up by the eaves last night.

Tối qua tôi nghe thấy gì đó di chuyển gần **mái hiên**.

Let’s hang the wind chimes from the eaves so we can hear them from inside.

Hãy treo chuông gió từ **mái hiên** để chúng ta có thể nghe từ bên trong.

Old houses usually have wide eaves that provide plenty of shade.

Những ngôi nhà cũ thường có **mái hiên** rộng, tạo nhiều bóng mát.