"eat through" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng dần hoặc tạo lỗ xuyên qua thứ gì đó bằng cách gặm nhấm, ăn, hoặc do tác động hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về rỉ sét, axit, côn trùng hay chuột phá hỏng vật chất; không dùng cho người ăn thức ăn. Từ thường đi kèm: 'acid eats through metal', 'mice eat through wires'. Hàm ý phá huỷ chậm và triệt để.
Examples
Acid can eat through metal pipes.
Axit có thể **ăn mòn** ống kim loại.
The termites ate through the old wooden chair.
Mối đã **ăn mòn** hết chiếc ghế gỗ cũ.
The mouse ate through the bag of food.
Chuột đã **cắn thủng** túi đựng thức ăn.
If you don't protect the wires, rats could eat through them overnight.
Nếu không bảo vệ dây điện, chuột có thể **ăn xuyên qua** chúng chỉ sau một đêm.
Rust has completely eaten through the bottom of the car.
Rỉ sét đã **ăn thủng** hoàn toàn đáy xe.
Over time, water can eat through concrete if the structure isn't sealed.
Theo thời gian, nước có thể **ăn mòn** bê tông nếu cấu trúc không được bịt kín.