Type any word!

"eat it" in Vietnamese

ăn đichịu đựng đichấp nhận đi

Definition

'Eat it' nghĩa đen là ăn, nhưng trong văn nói là chấp nhận điều không vui hoặc thất bại mà không phàn nàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho ăn uống hoặc khuyên ai đó chấp nhận sự thật khó chịu. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay với người lớn tuổi. Liên quan đến: 'suck it up', 'deal with it'.

Examples

If you don't like the soup, just eat it quietly.

Nếu bạn không thích súp, cứ **ăn** lặng lẽ đi.

He lost the game and had to eat it in front of everyone.

Anh ấy thua trò chơi và phải **chịu đựng** trước mặt mọi người.

Sometimes you just have to eat it and move on.

Đôi khi bạn chỉ cần **chịu đựng** và tiếp tục.

You messed up, so now you have to eat it.

Bạn làm sai rồi, giờ bạn phải **chịu** thôi.

They told us the deal was off, and we just had to eat it.

Họ nói thỏa thuận bị hủy, chúng tôi chỉ còn cách **chịu đựng**.

Don’t complain, just eat it like everyone else.

Đừng than phiền, hãy **chịu đựng** như mọi người.