"eat into" in Vietnamese
Definition
Tiêu dần, làm giảm dần tiền, thời gian hoặc tài nguyên; cũng dùng khi cái gì đó bị hư hại từ từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thời gian, hoặc tổn hại vật lý như 'bills eat into savings', 'rust eats into metal'. Không dùng với nghĩa ăn uống thật. Thường mang cảm giác tiêu cực.
Examples
Bills can quickly eat into your savings if you are not careful.
Các hóa đơn có thể nhanh chóng **làm hao mòn** khoản tiết kiệm của bạn nếu bạn không cẩn thận.
Unexpected repairs can eat into our holiday budget.
Những sửa chữa bất ngờ có thể **làm hao mòn** ngân sách kỳ nghỉ của chúng ta.
The rust started to eat into the car door.
Rỉ sét bắt đầu **ăn mòn** cánh cửa ô tô.
All these small expenses really eat into my monthly paycheck.
Tất cả những khoản chi nhỏ này thực sự đang **làm hao mòn** lương tháng của tôi.
Don’t let stress eat into your free time on the weekends.
Đừng để căng thẳng **làm mất đi** thời gian rảnh cuối tuần của bạn.
Inflation has started to eat into people’s ability to save for the future.
Lạm phát đã bắt đầu **làm giảm** khả năng tiết kiệm cho tương lai của mọi người.