Type any word!

"eastward" in Vietnamese

về phía đông

Definition

Di chuyển hoặc hướng về phía đông. Thường dùng khi nói về hướng trong mô tả địa lý hoặc du lịch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả địa lý/chuyến đi. Có thể là trạng từ hoặc tính từ. Không chỉ hướng chính xác mà diễn tả chung là phía đông.

Examples

The birds fly eastward in the morning.

Những con chim bay **về phía đông** vào buổi sáng.

The river flows eastward to the sea.

Dòng sông chảy **về phía đông** ra biển.

We will travel eastward tomorrow.

Ngày mai chúng ta sẽ đi **về phía đông**.

They set out on an eastward journey across the desert.

Họ bắt đầu hành trình **về phía đông** băng qua sa mạc.

The highway stretches eastward for hundreds of miles.

Đường cao tốc trải dài **về phía đông** hàng trăm dặm.

You’ll notice the sun rises eastward, lighting up the sky.

Bạn sẽ thấy mặt trời mọc **về phía đông**, chiếu sáng bầu trời.