"easterners" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người đến từ hoặc sinh sống ở phía đông của một quốc gia, khu vực hoặc thế giới. Thường dùng để nói đến nhóm dân cư thuộc vùng phía đông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều và chỉ rõ một nhóm người của khu vực phía đông. Không dùng cho hướng đông trong phạm vi nhỏ.
Examples
Many easterners enjoy seafood because they live near the coast.
Nhiều **người miền Đông** thích hải sản vì họ sống gần biển.
The festival is mainly celebrated by easterners.
Lễ hội này chủ yếu do **người miền Đông** tổ chức.
Easterners sometimes have different traditions compared to westerners.
**Người miền Đông** đôi khi có truyền thống khác với người miền Tây.
Most easterners I’ve met are early risers because of their busy schedules.
Hầu hết **người miền Đông** tôi từng gặp đều dậy sớm vì lịch trình bận rộn.
You can always spot easterners by their unique way of greeting people.
Bạn dễ dàng nhận ra **người miền Đông** qua cách chào hỏi đặc trưng của họ.
Back home, easterners are known for their hospitality and warmth.
Ở quê tôi, **người miền Đông** nổi tiếng về lòng hiếu khách và sự ấm áp.