Type any word!

"easterner" in Vietnamese

người miền Đông

Definition

Người miền Đông là người xuất thân hoặc sống ở vùng phía đông của một quốc gia hoặc khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ thường dùng với người sống ở Bờ Đông; cũng có thể nói chung về người vùng phía đông. Không dùng để chỉ 'người châu Á'.

Examples

My uncle is an easterner from New York.

Chú của tôi là một **người miền Đông** đến từ New York.

As an easterner, she loves the big city life.

Là **người miền Đông**, cô ấy thích cuộc sống thành phố lớn.

Many easterners move west for adventure.

Nhiều **người miền Đông** chuyển về phía tây để tìm kiếm phiêu lưu.

Growing up as an easterner, snowy winters always felt normal to me.

Lớn lên là một **người miền Đông**, những mùa đông có tuyết luôn là bình thường với tôi.

If you're an easterner, you might miss the ocean when moving inland.

Nếu bạn là **người miền Đông**, bạn có thể nhớ biển khi chuyển vào nội địa.

People sometimes think easterners talk fast compared to others.

Mọi người đôi khi nghĩ rằng **người miền Đông** nói nhanh hơn những người khác.