Type any word!

"earwig" in Vietnamese

bọ tai

Definition

Bọ tai là loài côn trùng nhỏ, thân dài với cặp càng ở cuối đuôi. Loài này không gây hại cho người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bọ tai' chỉ dùng cho loại côn trùng có càng này, không dùng cho bọ thường. Tên gọi này có liên quan đến quan niệm dân gian nhưng thực chất chúng vô hại.

Examples

I saw an earwig in the garden.

Tôi thấy một con **bọ tai** trong vườn.

An earwig has pincers on its tail.

**Bọ tai** có càng ở đuôi.

The earwig is not dangerous.

**Bọ tai** không nguy hiểm.

There's an earwig crawling on the kitchen counter!

Có một con **bọ tai** đang bò trên bàn bếp!

Don't worry, that earwig won't hurt you.

Đừng lo, con **bọ tai** đó không làm hại bạn đâu.

Where did that earwig come from? I just cleaned the room!

Con **bọ tai** đó từ đâu ra vậy? Mình vừa mới dọn phòng xong mà!