Type any word!

"earring" in Vietnamese

bông tai

Definition

Trang sức đeo trên tai, thường được gắn qua lỗ xỏ ở dái tai.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu đeo cả hai tai thì dùng số nhiều 'earrings'. Bao gồm các loại như bông đinh, bông vòng, kiểu dài v.v. Không nhầm với 'hearing' (nghe) hoặc 'earpiece' (tai nghe nhỏ).

Examples

She bought a new earring at the market.

Cô ấy đã mua một chiếc **bông tai** mới ở chợ.

His left earring fell out during class.

**Bông tai** bên trái của anh ấy bị rơi trong giờ học.

These earrings are made of gold.

Những **bông tai** này làm bằng vàng.

I can't find my favorite earring anywhere!

Tôi không thể tìm thấy **bông tai** yêu thích của mình ở đâu cả!

She wore sparkling earrings to the party last night.

Cô ấy đã đeo **bông tai** lấp lánh đến bữa tiệc tối qua.

If you get your ears pierced, you can choose any earrings you like.

Nếu bạn bấm lỗ tai, bạn có thể chọn bất kỳ **bông tai** nào bạn thích.