"earnestness" in Vietnamese
Definition
Đây là phẩm chất thể hiện thái độ nghiêm túc, chân thành và quyết tâm trong việc gì đó, thường cho thấy sự cam kết sâu sắc và trung thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'earnestness' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khen ngợi, nhấn mạnh sự chân thành hơn là chỉ nghiêm túc đơn thuần. Thường gặp trong cụm: 'với sự earnestness', 'được ngưỡng mộ vì sự earnestness'.
Examples
His earnestness impressed everyone at the meeting.
**Sự nghiêm túc** của anh ấy đã khiến mọi người trong cuộc họp ấn tượng.
She spoke with earnestness about her dreams.
Cô ấy nói về ước mơ của mình với **sự chân thành**.
Teachers appreciate students' earnestness in class.
Giáo viên đánh giá cao **sự nghiêm túc** của học sinh trong lớp.
You can't fake earnestness—people can always tell when you're not being sincere.
Bạn không thể giả vờ **chân thành**—mọi người luôn nhận ra khi bạn không thực sự thật lòng.
His earnestness sometimes makes him seem intense, but it's genuine.
**Sự nghiêm túc** của anh ấy đôi khi khiến anh ấy có vẻ căng thẳng, nhưng nó là thật.
If you show real earnestness in your work, people will trust you more.
Nếu bạn thể hiện **sự nghiêm túc** thực sự trong công việc, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.