"earnestly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách nói hoặc làm điều gì đó rất nghiêm túc và chân thành, thể hiện quyết tâm thật sự.
Usage Notes (Vietnamese)
'earnestly' thường dùng trong những tình huống trang trọng hoặc lịch sự, kết hợp với các động từ như 'nói', 'hỏi', 'cầu nguyện', 'làm việc'. Không dùng trong văn nói thân mật hay đùa cợt.
Examples
She earnestly asked for help.
Cô ấy đã **nghiêm túc** nhờ giúp đỡ.
He spoke earnestly about his dreams.
Anh ấy nói về ước mơ của mình một cách **nghiêm túc**.
They earnestly tried to solve the problem.
Họ đã cố gắng **nghiêm túc** để giải quyết vấn đề.
She looked at me earnestly and promised to change.
Cô ấy nhìn tôi **nghiêm túc** và hứa sẽ thay đổi.
He earnestly hoped for a positive response.
Anh ấy **thành thật** hy vọng sẽ nhận được phản hồi tích cực.
Please listen earnestly to what I have to say.
Làm ơn hãy **nghiêm túc** lắng nghe những gì tôi nói.