Type any word!

"earn your keep" in Vietnamese

tự kiếm sốngxứng đáng với chỗ ở của mình

Definition

Sống dựa vào công sức hoặc đóng góp của mình, thường là để có chỗ ăn ở hoặc giữ vai trò trong một tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này xuồng xã, thường nói về những người ở nhà ai đó phải giúp việc hoặc đóng góp. Có thể nghĩa đen hoặc bóng (giải thích lý do tồn tại hoặc vai trò).

Examples

If you want to stay here, you need to earn your keep.

Nếu muốn ở đây, bạn cần phải **tự kiếm sống**.

On the farm, everyone has to earn their keep by helping out.

Ở trang trại, ai cũng phải **tự kiếm sống** bằng cách giúp đỡ.

The new employee wants to earn his keep quickly.

Nhân viên mới muốn **tự kiếm sống** thật nhanh.

You're not just living here for free—help out and earn your keep.

Bạn không chỉ sống ở đây miễn phí đâu—giúp một tay và **tự kiếm sống** đi.

She worked extra hours to really earn her keep at the company.

Cô ấy làm thêm giờ để thật sự **xứng đáng với chỗ ở của mình** ở công ty.

Even the family dog has to earn his keep by guarding the house.

Ngay cả chó của gia đình cũng phải **tự kiếm sống** bằng cách canh giữ nhà.