Type any word!

"earmark for" in Vietnamese

dành riêng chophân bổ cho

Definition

Tiền, tài nguyên hoặc thứ gì đó được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ hoặc ngân sách. Sau 'dành riêng cho', thường là danh từ chỉ mục đích. Không dùng cho vật nhỏ hằng ngày.

Examples

The city has earmarked $2 million for the new park.

Thành phố đã **dành riêng** 2 triệu đô la **cho** công viên mới.

We earmarked part of our savings for emergencies.

Chúng tôi đã **dành riêng** một phần tiền tiết kiệm **cho** trường hợp khẩn cấp.

She earmarked this desk for the new manager.

Cô ấy đã **dành riêng** chiếc bàn này **cho** quản lý mới.

Some funds were earmarked for building better roads next year.

Một số quỹ đã được **phân bổ cho** việc xây dựng đường tốt hơn vào năm sau.

This room is earmarked for guests only, so please don’t use it.

Phòng này **dành riêng cho** khách, xin đừng sử dụng.

Has anyone earmarked time for training this week?

Có ai đã **dành riêng** thời gian **cho** tập huấn tuần này chưa?